20
🔤 Khái niệm cơ bản
16
📊 Thông số
18
🔧 Thiết bị
17
⚙️ Quy trình
12
🧪 Vật liệu
8
📏 Tiêu chuẩn
7
🏭 Ngành
5
🛠 UV-int
🔤 Khái niệm cơ bản
20
01
Năng lượng UVUV能量
→
02
UV Cường độUV强度
→
03
Bước sóng波长
→
04
Quang phổ光谱
→
05
Cường độ bức xạ辐照度
→
06
Radiation Liều lượng辐射剂量
→
07
Tia tử ngoại (UV)紫外线
→
08
UVA (315-400nm)UVA紫外线
→
09
UVB (280-315nm)UVB紫外线
→
10
UVC (100-280nm)UVC紫外线
→
11
Ánh sáng khả kiến可见光
→
12
Hồng ngoại (IR)红外线
→
13
Bước sóng đỉnh峰值波长
→
14
FWHM半波宽
→
15
Năng lượng photon光子能量
→
16
Hiệu suất lượng tử量子效率
→
17
Công suất quang光功率
→
18
Mật độ năng lượng能量密度
→
19
Suy giảm衰减
→
20
Độ truyền qua透射率
→
📊 Thông số kỹ thuật
15
21
mJ/cm²毫焦耳/平方厘米
→
22
mW/cm²毫瓦/平方厘米
→
23
Nanometer (nm)纳米
→
24
Joule (J)焦耳
→
25
Watt (W)瓦特
→
26
Độ chính xác精度
→
27
Độ phân giải分辨率
→
28
Tuyến tính线性度
→
29
Độ lặp lại重复性
→
30
Hiệu chuẩn校准
→
31
Truy xuất nguồn gốc溯源
→
32
Độ không đảm bảo不确定度
→
33
Thời gian đáp ứng响应时间
→
34
Dải động动态范围
→
35
Đáp ứng quang phổ光谱响应
→
🔧 Thuật ngữ thiết bị
18
36
máy đo năng lượng UVUV能量计
→
37
máy đo bức xạ UVUV强度计
→
38
máy xử lý UVUV固化机
→
39
Nguồn sáng UV-LEDUV-LED光源
→
40
Đèn thủy ngân汞灯
→
41
Đèn không điện cực无极灯
→
42
Đèn Excimer准分子灯
→
43
UV ReflectorUV反射罩
→
44
Bộ lọc băng thông UVUV滤光片
→
45
Điốt quang UVUV探测器
→
46
Spectroradiometer分光辐射计
→
47
Integrating Sphere积分球
→
48
UV ConveyorUV输送带
→
49
UV 3D Printer光固化3D打印机
→
50
Làm mát bằng không khí UVUV风冷系统
→
51
Làm mát bằng nước UVUV水冷系统
→
52
UV Thickness gaugeUV测厚仪
→
53
UV ShutterUV快门
→
⚙️ Quy trình ứng dụng
15
54
xử lý UVUV固化
→
55
khử trùng UVUV杀菌
→
56
Quang xúc tác UVUV光催化
→
57
UV Sơn phủUV涂装
→
58
UV In ấnUV印刷
→
59
Liên kết UVUV胶合
→
60
Tiếp xúc UVUV曝光
→
61
Kiểm tra lão hóa UVUV老化测试
→
62
Xử lý bề mặt UVUV表面处理
→
63
Vệ sinh bằng ozone UVUV臭氧清洁
→
64
UV Transfer In ấnUV转印
→
65
UV NanoimprintUV压印
→
66
UV HydrolysisUV水解
→
67
UV-Assisted EtchingUV辅助刻蚀
→
68
UV AnnealingUV退火
→